Genuine product
Anti-Inflammatories

Neo-Pyrazon 50mg United dạng viên (25 vỉ x 4 viên) có tác dụng giảm đau, hạ sốt và kháng viêm.

In stock
|
| SKU: BWP02671
  • Prescription required

    Yes

  • Dạng bào chế

    Viên nén bao phim tan trong ruột

  • Quy cách

    Hộp 25 Vỉ x 4 Viên

  • Thành phần

    Diclofenac natri

  • Nhà sản xuất

    UNITED

  • Nước sản xuất

    Việt Nam

  • Xuất xứ thương hiệu

    Việt Nam

  • Số đăng ký

    VD-25562-16

  • Guide to verifying authorised registration numbers

Product Information

Ingredients
Benefits
Directions
Side effects
Precautions
Storage

Ingredient list:

Hoạt chấtHàm lượng
Diclofenac natri50mg

Benefits:

Chỉ định

Thuốc Neopyrazon được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:

  • Là một thuốc giảm đau, hạ sốt và kháng viêm.
  • Neopyrazon chủ yếu được dùng trong điều trị bệnh viêm khớp dạng thấp, viêm khớp xương, viêm cứng khớp đốt sống và các rối loạn về thấp khớp khác.
  • Neopyrazon cũng được dùng điều trị các cơn đau và các tình trạng khó chịu nói chung như tiểu phẫu, phẫu thuật về miệng, cắt amidan, phẫu thuật hậu môn - trực tràng trong khi sanh, các chấn thương do thể thao và các tổn thương do tai nạn.

Dược lực học

Neopyrazon là thuốc kháng viêm không steroid. Thuốc có tác dụng chống viêm, giảm đau và hạ sốt mạnh.

Dược động học

Neopyrazon được hấp thu dễ dàng qua đường tiêu hóa sau khi uống. Thời gian bán hủy trong huyết tương khoảng 1 - 2 giờ. Thời gian bán hủy khỏi dịch bao hoạt dịch là 3 - 6 giờ. Như vậy, Neopyrazon tích lũy trong dịch bao hoạt dịch sau khi uống thuốc, điều này giải thích tại sao thời gian thuốc có hiệu quả điều trị dài hơn đáng kể so với thời gian bán hủy trong huyết tương. 

Hấp thu, chuyển hóa và đào thải hình như không phụ thuộc vào tuổi. Nếu liều lượng và khoảng cách giữa các lần dùng thuốc được tuân thủ theo chỉ dẫn thì thuốc hiếm khi bị tích lũy, ngay cả khi chức năng thận hoặc gan bị giảm.

Directions and dosage:

Cách dùng

Thuốc dùng đường uống.

Liều dùng

Liều khuyến cáo: Dùng liều 1 viên/lần, 2 - 3 lần/ngày.

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Làm gì khi dùng quá liều?

Trong trường hợp quá liều cấp tính, nên nhanh chóng làm rỗng dạ dày bằng cách gây nôn hoặc rửa dạ dày, sau đó điều trị triệu chứng và điều trị nâng đỡ.

Làm gì khi quên 1 liều?

Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.

Possible side effects:

Khi sử dụng thuốc Neopyrazon, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

Diclofenac nói chung được dung nạp tốt.

Tuy nhiên, phản ứng phụ có thể thỉnh thoảng xảy ra, bao gồm:

Các tác dụng phụ ít gặp gồm:

  • Phù, dị ứng, tụt huyết áp, mày đay, choáng phản vệ, chảy máu đường tiêu hóa; làm ổ loét tiến triển; buồn ngủ, trầm cảm, mất ngủ, lo âu, dễ bị kích thích, nhìn mờ, đau nhức mắt, nhìn đôi.

Hướng dẫn cách xử trí ADR

Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

Usage precautions:

Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

Chống chỉ định

Thuốc Neopyrazon chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Bệnh nhân nhạy cảm với acetylsalicylic acid và diclofenac, loét dạ dày tá tràng tiến triển, người bị hen hoặc có thắt phế quản, suy tim.
  • Bệnh nhân suy tim sung huyết (từ độ II đến độ IV theo phân độ chức năng của suy tim theo Hội Tim New York - NYHA), bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh động mạch ngoại vi, bệnh mạch máu não.

Thận trọng khi sử dụng

Nên thận trọng khi sử dụng diclofenac cho những bệnh nhân có tiền sử loét đường tiêu hóa, suy gan và suy thận.

Nguy cơ huyết khối tim mạch

Các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), không phải aspirin, dùng đường toàn thân, có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện biến cố huyết khối tim mạch, bao gồm cả nhồi máu cơ tim và đột quỵ, có thể dẫn đến tử vong. Nguy cơ này có thể xuất hiện sớm trong vài tuần đầu dùng thuốc và có thể tăng lên theo thời gian dùng thuốc. Nguy cơ huyết khối tim mạch được ghi nhận chủ yếu ở liều cao.

Bác sĩ cần đánh giá định kỳ sự xuất hiện của các biến cố tim mạch, ngay cả khi bệnh nhân không có các triệu chứng tim mạch trước đó.

Bệnh nhân cần được cảnh báo về các triệu chứng của biến cố tìm mạch nghiêm trọng và cần thăm khám bác sĩ ngay khi xuất hiện các triệu chứng này.

Để giảm thiểu nguy cơ xuất hiện biến cố bất lợi, cần sử dụng Neopyrazon. Ở liều hàng ngày thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể.

Cần cân nhắc cẩn thận khi sử dụng diclofenac cho bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ xuất hiện các biến cố tim mạch rõ rệt (như tăng huyết áp, tăng lipid huyết thanh, đái tháo đường, nghiện thuốc lá).

Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Các tác dụng không mong muốn như buồn ngủ, mỏi mệt và rối loạn thị giác có thể có khi uống các thuốc kháng viêm không steroid. Nếu bị ảnh hưởng, người bệnh không nên lái xe hoặc vận hành máy móc.

Thời kỳ mang thai

Chỉ dùng diclofenac cho người mang thai khi thật cần thiết và chỉ dùng với liều cần thiết thấp nhất.

Không nên dùng didofenac trong ba tháng cuối thai kỳ (nguy cơ ức chế tử cung co bóp và làm ống động mạch đóng sớm, suy thận ở thai nhi).

Thời kỳ cho con bú

Diclofenac được tiết vào sữa mẹ rất ít. Chưa có dữ liệu về tác dụng trên trẻ bú mẹ. Phụ nữ cho con bú có thể dùng diclofenac nếu cần phải dùng thuốc kháng viêm không steroid.

Tương tác thuốc

Không nên dùng phối hợp diclofenac với các thuốc sau:

Thuốc chống đông đường uống và heparin nguy cơ gây xuất huyết nặng.

Aspirin hoặc clucocorticoid: Làm giảm nồng độ diclofenac trong huyết tương và làm tăng nguy cơ tổn thương dạ dày - ruột.

Diflunisa: Làm tăng nồng độ diclofenac trong huyết tương.

Lithi: Làm tăng nồng độ lithi trong huyết thanh đến nồng độ gây độc nếu phải dùng đồng thời thì cần theo dõi người bệnh cẩn thận.

Digoxin: Làm tăng nồng độ digoxin trong huyết thanh và kéo dài thời gian nửa đời của digoxin.

Ticlopidin: Làm tăng nguy cơ chảy máu.

Methotrexat: Làm tăng độc tính của methotrexat.

Storage guidance:

Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng nhiệt độ dưới 30oC.

United

View more

United International Pharma (UIP) là công ty dược phẩm có vốn đầu tư nước ngoài, hoạt động tại Việt Nam từ năm 1990, trực thuộc Tập đoàn Unilab - một trong những đơn vị dược phẩm lớn tại Đông Nam Á. Thế mạnh của UIP nằm ở hệ thống sản xuất đạt tiêu chuẩn quốc tế và danh mục sản phẩm đa dạng phục vụ chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Công ty không ngừng đổi mới và phát triển đội ngũ nhằm đóng góp tích cực vào việc nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân Việt Nam..

Tủ Thuốc Gia Đình - Sàn thương mại điện tử dược phẩm cho mọi nhà

Tủ Thuốc Gia Đình (tuthuocgiadinh.vn) là sàn thương mại điện tử dược phẩm kết nối các nhà thuốc uy tín trên toàn quốc. Chúng tôi mong muốn mỗi gia đình Việt đều có một "tủ thuốc gia đình" chuẩn – nơi bạn luôn tìm thấy thuốc, thực phẩm chức năng và sản phẩm chăm sóc sức khỏe chính hãng, an toàn.

Trên Tủ Thuốc Gia Đình, khách hàng có thể mua thuốc online chính hãng từ nhà thuốc đạt chuẩn với giá minh bạch. Sàn cung cấp đa dạng sản phẩm: thuốc điều trị bệnh thông dụng (tiểu đường, huyết áp, mỡ máu, hô hấp, tiêu hóa...), vitamin, thực phẩm chức năng, thiết bị y tế và các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp đến từ thương hiệu uy tín trong và ngoài nước.

Với mạng lưới nhà thuốc và dược sĩ chuyên môn cao, tư vấn miễn phí và tận tâm, Tủ Thuốc Gia Đình luôn đồng hành cùng bạn trong hành trình bảo vệ và nâng cao sức khỏe cho cả gia đình. Dịch vụ giao thuốc nhanh tận nơi giúp bạn nhận thuốc mọi lúc, mọi nơi – kể cả ngoài giờ hành chính.

Tủ Thuốc Gia Đình – vì một Việt Nam khỏe mạnh hơn, bắt đầu từ mỗi tủ thuốc gia đình.

The Medicine Cabinet for Every Family
Comprehensive healthcare, always by your family's side!