Thuốc cần kê toa
Có
Số đăng ký
VN-13803-11
Quy cách
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Dạng bào chế
Viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Farmea
Nước sản xuất
Pháp
Xuất xứ thương hiệu
Hoa Kỳ
Hạn sử dụng
36 tháng
Đường dùng
Uống
Độ tuổi sử dụng
Người lớn
Trimebutine 100mg
Thuốc Debridat được chỉ định dùng trong các trường hợp sau: Điều trị đau có liên quan đến rối loạn chức năng của đường tiêu hóa và ống mật. Điều trị đau, rối loạn nhu động ruột, khó chịu đường ruột có liên quan đến rối loạn chức năng đường ruột.
Cách dùng Thuốc Debridat được dùng theo đường uống. Liều dùng Thuốc Debridat chỉ dùng cho người lớn. Liều thông thường là 1 viên x 3 lần mỗi ngày. Trong các trường hợp ngoại lệ, liều có thể tăng lên tới 6 viên/ngày. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Các tác dụng không mong muốn của thuốc trong bảng dưới đây đã được báo cáo trên bệnh nhân sử dụng trimebutin (xem Phụ lục A - Tần suất tác dụng không mong muốn của thuốc từ các thử nghiệm lâm sàng). Phân loại theo hệ thống/cơ quan theo MedDRA# Tần suất Tác dụng không mong muốn của thuốc Rối loạn hệ miễn dịch Không rõ Quá mẫn*t Rối loạn hệ thần kinh Không thường gặp Tiền ngất xỉu/ngất xỉu** Rối loạn da và mô dưới da Không thường gặp Phát ban Không rõ Phản ứng da nghiêm trọng bao gồm ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính*, hồng ban đa dạng*, phát ban nhiễm độc da*, viêm da tróc vẩy* và viêm da tiếp xúc*; viêm da*, hồng ban*, ngứa* và mề đay* Phân loại theo CIOMS III: Rất thường gặp ≥ 1/10 (≥ 10%), thường gặp ≥ 1/100 đến < 1/10 (≥ 1% và < 10%), không thường gặp ≥ 1/1000 đến 1/100 (≥ 0,1% và < 1%), hiếm gặp ≥ 1/10000 đến < 1/1000 (≥ 0,01% và < 0,1%), rất hiếm gặp <1/10000 (< 0,01%), không rõ (không thể ước lượng từ dữ liệu có sẵn). # MedDRA phiên bản 15. * ADR xác định được sau khi thuốc lưu hành. ** Quan sát được chủ yếu khi dùng dạng tiêm. Phản ứng quả mẫn với thuốc được báo cáo sau khi thuốc lưu hành chủ yếu liên quan đến da (ví dụ: viêm da tiếp xúc, viêm da, ngứa, mề đay). Phân loại theo hệ thống/cơ quan Tác dụng không mong muốn của thuốc (theo thuật ngữ thường dùng) Tần suất (%) Rối loạn hệ miễn dịch Phản ứng quá mẫn *Rối loạn hệ thần kinh Tiền ngất xỉu/Ngất xỉu** 3/1257 (0,24) Rối loạn da và các cơ dưới da Phát ban 5/1939 (0,26) Phản ứng da nghiêm trọng bao gồm ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính*, hồng ban đa dạng*, phát ban nhiễm độc da*, viêm da tróc vẩy* và viêm da tiếp xúc*; viêm da*, hồng ban*, ngứa* và mề đay*** Tác dụng không mong muốn của thuốc được xác định được sau khi thuốc lưu hành. ** Quan sát được chủ yếu khi dùng dạng tiêm. Phản ứng quá mẫn với thuốc được báo cáo sau khi thuốc lưu hành chủ yếu liên quan đến da (ví dụ: Viêm da tiếp xúc, viêm da, ngứa, mề đay). Phụ lục A: Tần suất tác dụng không mong muốn của thuốc từ các thử nghiệm lâm sàng.
Chưa xác định được chống chỉ định tuyệt đối và thận trọng đối với hoạt chất này. Chưa có bất kỳ dữ liệu nào được ghi nhận tại thời điểm này.
Bảo quản dưới 25°C. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Mọi thông tin sản phẩm tại đây chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ.
/706_thuong_hieu_2974_6204_large_e966fa313b.jpg)
Pfizer
Pfizer là thương hiệu dược – sinh học có trụ sở tại Hoa Kỳ, với lịch sử lâu đời và sự hiện diện rộng khắp toàn cầu. Thương hiệu tập trung phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe trong nhiều lĩnh vực như vắc xin, kháng sinh, bệnh lý mạn tính và hỗ trợ điều trị chuyên sâu. Pfizer luôn chú trọng đổi mới sáng tạo nhằm mang đến những giải pháp y tế đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của cộng đồng..

